Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lector de pantalla
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trình đọc màn hình
danh từ
screen reader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lector de pantalla
Dạng gốc
(base form)
lector
es de pantalla
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screen reader
Phần mềm đọc màn hình
AI
1
Trình đọc màn hình
1
Trình đọc màn hình
1
Trình đọc màn hình