Dịch

isolect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ hoặc phương ngữ; được đặt ra như một thuật ngữ trung lập giữa 'ngôn ngữ' và 'phương ngữ'danh từA language or dialect; coined as a neutral term between ‘language’ and ‘dialect.’

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isolectDạng gốc (base form)
  2. isolectsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , () .
  • Dohoi Barito […].

AI