isolect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ hoặc phương ngữ; được đặt ra như một thuật ngữ trung lập giữa 'ngôn ngữ' và 'phương ngữ'danh từA language or dialect; coined as a neutral term between ‘language’ and ‘dialect.’
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- isolectDạng gốc (base form)
- isolectsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , () .
- Dohoi Barito […].