Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giảng viêndanh từA person who gives lectures, especially as a profession.
- Giảng viên đại họcdanh từA member of a university or college below the rank of assistant professor or reader; docent; lector.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lecturerDạng gốc (base form)
- lecturersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| college lecturer | Giảng viên cao đẳng | |
| guest lecturer | Giảng viên thỉnh giảng | |
| senior lecturerdanh từ | danh từ | Giảng viên chính |
| university lecturer | Giảng viên đại học | |
| visiting lecturerdanh từ | danh từ | Giảng viên khách mời |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giảng sư
- A member of the Church of England clergy whose main task was to deliver sermons (lectures) in the afternoons and evenings.
Xuất hiện ở từ khác
- teacherdễ nhầmThường chỉ giảng viên tại trường đại học hoặc một cơ sở giáo dục bậc cao.
Họ từ (word family)
cùng gốc lecturerNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Các giảng viên rất thành thạo thuyết trình về chủ đề này, nhưng họ áp dụng phương pháp truyền đạt thông tin chắp vá mà không có quan điểm riêng.
- ?Bạn là giảng viên hay sinh viên?
- , .Cụ thể hơn, tôi là giảng viên đại học.