Dịch

lectureship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị trí giảng viêndanh từA position as a lecturer.
  2. Một loạt bài giảng, có thể của các giảng viên khác nhau, về một chủ đề chungdanh từA series of lectures, possibly by different lecturers, on a common theme.
  3. Một cái gì đó cung cấp cho các bài giảng được trình bàydanh từSomething that provides for lectures to be presented.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lectureshipDạng gốc (base form)
  2. lectureshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI