conferencista
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/konfeɾenˈsista/
Nghĩa chính
- Giảng viêndanh từlecturer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conferencistaDạng gốc (base form)
- conferencistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- speakerTiếng Anhtương đương