Nghĩa chính
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see Laugh, atđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see laugh, at.
- Khinh miệt hoặc trêu chọc; tỏ ra khinh thường hoặc thương hại ai đó, thường trái ngược với cười vớiđộng từTo scorn or tease; to evince contempt or pity for someone, usually contrasted with laugh with.
- Hành động không quan tâm hoặc bác bỏ (điều gì đó)động từngoại động từ (transitive)To act uncaring of or dismissive of (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laugh atNguyên thể (infinitive)
- laughs atNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- laughed atQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- laughing atPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laugh at someone | Cười nhạo | |
| laugh at someone's expensecụm từ | cụm từ | Cười ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Bạn có nghĩ Tom sẽ cười nhạo chúng ta không?
- .Đừng cười khi người khác gặp nạn.
- .Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.