laps là số nhiều của lap
Nghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- Liếm, tớpdanh từThe loose part of a coat; the lower part of a garment that plays loosely; a skirt; an apron.
- Mép, đường viền, gấu áodanh từAn edge; a border; a hem, as of cloth.
- Ôm ấp, vỗ vềđộng từngoại động từ (transitive)To enfold; to hold as in one's lap; to cherish.
- Dạng rút gọn của laparoscopictính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of laparoscopic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on sb's laptrên lòng aiThere's only one seat so you'll have to sit on my lap.Chỉ có một chỗ ngồi nên bạn phải ngồi trên lòng tôi.
- in sb's laptrên lòng aiShe sat with her hands in her lap.Cô ấy ngồi với hai tay để trên lòng.
- on the… laptrên chặng đường…They're off on the first lap of their round-the-world tour.Họ khởi hành trên chặng đầu tiên của chuyến đi vòng quanh thế giới.
- lap sthliếm cái gì
- lap sbbỏ lại ai một vòng
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)final lapVòng đua cuối cùnglap of honourVòng chạy diễu hành mừng chiến thắnglap of luxuryCuộc sống xa hoa nhung lụasit on someone's lapNgồi vào lòng aivictory lapVòng chạy ăn mừng chiến thắnglap dogCon chó đồ chơi nhỏ, được nuôi như thú cưng trong nhà, có trọng lượng nhẹ và tính khí dễ gần khiến nó vừa phù hợp vừa sẵn sàng dành thời gian nghỉ ngơi trong sự thoải mái trong lòng chủ nhân; một con chó được nuôi để cư xử theo cách này
30 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 12
Vạt áo
- Vạt áo, vạt váyThe part of the clothing that lies on the knees or thighs when one sits down; that part of the person thus covered.
Ví dụ
- mother's .Cậu bé đang ngồi trong lòng mẹ.
- , .Tà áo nàng xòe ra, ôm ấp lấy chàng trong từng nếp gấp.
- lady's tựa đầu vào ngực nàng
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lapNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạilappe
- từ tiếng Anh cổlæppa“skirt or flap of a garment”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lappō
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilappen“to fold, wrap”
- từ tiếng Anh cổ*wlappan
- từ tiếng German nguyên thủy*wlapp-
Cùng gốc (doublet)wrap
động từ, danh từ
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạilappen
- từ tiếng Anh cổlapian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lapōn