Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Bếpdanh từA room or area for preparing food.
- Ẩm thực, phong cách nấu nướngdanh từCuisine; style of cooking.
- Tóc con sau gáy, chân tóc gáydanh từThe nape of a person's hairline, often referring to its uncombed or "nappy" look.
- Làm bếp, nấu nướngđộng từTo do kitchen work; to prepare food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitchenNguyên thể (infinitive)
- kitchensSố nhiều (plural)
- kitchenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kitcheningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fitted kitchen | Bếp lắp đặt đồng bộ | |
| in the kitchen | Ở trong bếp | |
| kitchen floor | Sàn bếp | |
| kitchen tabledanh từ | danh từ | Bàn bếp |
| kitchen utensil | Dụng cụ làm bếp | |
| soup kitchendanh từ | danh từ | Bếp ăn từ thiện |
| kitchen appliances | Thiết bị nhà bếp | |
| kitchen sinkdanh từ, động từ, tính từ | danh từ, động từ, tính từ | Bồn rửa bát |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Bộ gõ
- The percussion section of an orchestra.
Họ từ (word family)
cùng gốc kitchenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikichene
- từ tiếng Anh cổcyċen
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kukinā
Cùng gốc (doublet)cuisine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
- , .Tôi từng được đào tạo trong kỷ luật và sự khắt khe của phong cách ẩm thực Pháp, và giờ đây tôi đang đón nhận sự phóng khoáng kiểu Mỹ.
- Umbopo , , .Ngài Henry và Umbopo ngồi trò chuyện bằng thứ tiếng pha trộn giữa tiếng Anh bồi và tiếng Zulu bồi, giọng trầm nhưng rất nghiêm túc.