kitchenware
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ và đồ dùng được tìm thấy trong nhà bếp, đặc biệt là những dụng cụ liên quan đến việc chuẩn bị và phục vụ thức ăndanh từkhông đếm được (uncountable)Instruments and utensils found in a kitchen, particularly those associated with the preparation and serving of food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitchenwareDạng gốc (base form)
- kitchenwaresSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , 2020 .