kitchener
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hầu bếpdanh từA kitchen servant; a cook.
- Bếp nấudanh từA stove for cooking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitchenerDạng gốc (base form)
- kitchenersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kitchener bundanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với berliner |
| Kitchener stitchdanh từ | danh từ | Phương pháp phổ biến để ghép hai loại vải dệt kim bằng cách sử dụng sợi và kim theo đường may nối tiếp nhau ("wale-to-wale") |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikichenere