Dịch

kitchener

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hầu bếpdanh từA kitchen servant; a cook.
  2. Bếp nấudanh từA stove for cooking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kitchenerDạng gốc (base form)
  2. kitchenersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kitchener bundanh từĐồng nghĩa với berliner
Kitchener stitchdanh từPhương pháp phổ biến để ghép hai loại vải dệt kim bằng cách sử dụng sợi và kim theo đường may nối tiếp nhau ("wale-to-wale")

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạikichenere

AI