Dịch

kine-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sự chuyển độngtiền tốmovement

Cụm từ (phrase)

kine-poxdanh từBệnh đậu bò

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκῑνέωkīnéō“to move”

AI