kine-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Sự chuyển độngtiền tốmovement
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kine-poxdanh từ | danh từ | Bệnh đậu bò |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκῑνέωkīnéō“to move”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kine-poxdanh từ | danh từ | Bệnh đậu bò |