kinesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chuyển động của cơ thể để đáp ứng với một kích thích bên ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)The movement of an organism in response to an external stimulus.
- Các năng lượng tạo ra/điều khiển chuyển độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any energy that creates/controls movement.
- Sức mạnh thúc đẩy cuộc sống tiến về phía trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The force driving life forward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kinesisDạng gốc (base form)
- kineses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -kinesishậu tố | hậu tố | Chuyển động |
| cranial kinesisdanh từ | danh từ | Chuyển động đáng kể của các xương sọ so với nhau bên cạnh chuyển động ở khớp giữa hàm trên và hàm dưới |
| -kinehậu tố | hậu tố | Hình thức tên của các cytokine cụ thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc kinesisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổκίνησις“motion, movement”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha