kinesia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Say tàu xedanh từkhông đếm được (uncountable)motion sickness
- Chuyển động tự nguyện (của cơ thể)danh từkhông đếm được (uncountable)voluntary motion (of the body)
- Giao tiếp không lờidanh từkhông đếm được (uncountable)nonvocal communication
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -kinesiahậu tố | hậu tố | Hình thành các từ liên quan đến chuyển động của cơ thể, thường mang tính bệnh lý, đôi khi đồng nghĩa với các từ kết thúc bằng -kinesis |
| kinesia paradoxadanh từ | danh từ | Hiện tượng, chủ yếu liên quan đến bệnh Parkinson, trong đó một người gặp khó khăn nghiêm trọng khi thực hiện các động tác đơn giản nhưng lại có thể thực hiện các động tác phức tạp một cách dễ dàng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκίνησιςkínēsis“motion”