Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/siˈnesis/
Nghĩa chính
1
Vận động
danh từ
kinesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
活动
huó dòng
Vận động, cử động, hoạt động
运动
yùn dòng
Chuyển động, vận động
运
yùn
Chuyển động, vận động
Tiếng Anh
kinesis
Sự chuyển động của cơ thể để đáp ứng với một kích thích bên ngoài
AI
1
Vận động
1
Vận động
1
Vận động