pharmacokinetics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhánh của dược lý học liên quan đến tốc độ thuốc được hấp thu, phân phối, chuyển hóa và đào thải trong cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)A branch of pharmacology concerned with the rate at which drugs are absorbed, distributed, metabolized, and eliminated by the body.
- Tốc độ cụ thể mà thuốc được cơ thể hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và đào thảidanh từkhông đếm được (uncountable)The particular rates at which drugs are absorbed, distributed, metabolized, and eliminated by the body.
Họ từ (word family)
cùng gốc pharmacokinetics- chronopharmacokineticsNghiên cứu về mối liên hệ giữa sự hấp thu, chuyển hóa và đào thải thuốc với thời điểm sử dụng thuốcdanh từ
- pharmacokinetic(Thuộc) Dược động họctính từ
- pharmacokineticistChuyên gia về dược động họcdanh từ
- neuropharmacokineticsDược động học của thuốc trong nãodanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha