Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharmacokineticist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về dược động học
danh từ
A specialist in pharmacokinetics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pharmacokineticist
Dạng gốc
(base form)
pharmacokineticist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyên gia về dược động học
1
Chuyên gia về dược động học
1
Chuyên gia về dược động học