Nghĩa chính
- Không thở được, ngột ngạt (không khí)tính từkhông so sánh (not comparable)Not respirable; not suitable for breathing; unbreathable.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápirrespirable
- từ tiếng Latinh muộnirrespīrābilis
- từ tiếng Latinhir-
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ; .