Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonrespirable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể hô hấp được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not respirable.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
respirable
AI
1
Không thể hô hấp được
1
Không thể hô hấp được
1
Không thể hô hấp được