Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrespirable
C2
tính từ
(adjective)
/irespiˈɾable/
Nghĩa chính
1
Không thể cưỡng lại được
tính từ
irrespirable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irrespirable
Dạng gốc
(base form)
irrespirable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irrespirable
Không thở được, ngột ngạt (không khí)
AI
1
Không thể cưỡng lại được
1
Không thể cưỡng lại được
1
Không thể cưỡng lại được