Nghĩa chính
- Tính phi lý, sự vô lý, tính bất hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being illogical or absurd.
- Tính số vô tỉ, tính vô tỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being an irrational number.
- Sự kém lý luận, sự thiếu lý trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being incapable of reason or abstract thought.
- Điều vô lý, điều phi lýdanh từđếm được (countable)Something that is irrational; the result of an illogical or absurd thought or action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrationalityDạng gốc (base form)
- irrationalitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc irrationalityVí dụ
- , . , , . .Con người mang lý trí vào thế giới tự nhiên, phá hủy cuộc đấu tranh và sự lãng phí phi lý. Nhưng hoạt động này nằm ngoài bản ngã, xa vời, chỉ được phản chiếu. Con người nhìn thấy tính phi lý này chỉ bằng trí tuệ của mình.
- .Lý trí là ranh giới mong manh giữa tính phi lý và tính hợp lý.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha