illogicality
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính không lôgíc, tính phi lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something illogical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illogicalityDạng gốc (base form)
- illogicalitiesSố nhiều (plural)