Dịch

logicality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính lôgicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being logical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logicalityDạng gốc (base form)
  2. logicalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI