Dịch

inherently

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách cơ bảntrạng từIn an inherent way; naturally, innately.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inherentlyDạng gốc (base form)
  2. more inherentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most inherentlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Trump’s , , . anti-tariff.Các thành viên Đảng Dân chủ nhanh chóng cho rằng thuế quan của Tổng thống Donald Trump là tồi tệ, khủng khiếp, kinh khủng. Nhưng họ cũng nhấn mạnh rằng bản thân chúng vốn không phản đối thuế quan.
  • .Con người bản chất là tốt.
  • ?Cuộc sống có bản chất hỗn loạn không?

AI