Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hereditariamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vốn có
trạng từ
inherently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
原来
yuán lái
Ban đầu, vốn có, cũ
本来
běn lái
Vốn có, ban đầu, gốc
本
běn
Vốn có, bẩm sinh
Tiếng Anh
inherently
Một cách cơ bản
AI
1
Vốn có
1
Vốn có
1
Vốn có