Dịch

inherentemente

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vốn dĩ, bản chấttrạng từinherently

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các Kitô hữu coi bản chất con người vốn dĩ tội lỗi.
  • .

AI