Nghĩa chính
- Ủng hộ, thuậngiới từFor; in support of; approving; supporting.
- Chogiới từFor the benefit of; to the order of.
- Không còn ưu tiên chogiới từOut of preference for.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ủng hộ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| overwhelmingly in favor of | Hoàn toàn ủng hộ |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha