Dịch

adicto

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈdiɡto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghiệntính từaddicted
  2. Người nghiệndanh từaddict
  3. Người say mê, người cuồngdanh từjunkie (an enthusiast of something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adictoDạng gốc (base form)
  2. adictasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. adictosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. adictaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

adicto a la drogaNghiện ma túy
adicto a los videojuegosNghiện trò chơi điện tử
ser adicto aNghiện
adicto al crackNghiện crack
adicto a la cocaínaNghiện cocain

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ủng hộ
  1. Ủng hộ, theo sauin favor of, following

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghiện

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡ !Bạn là người nghiện ma túy như tôi!
  • .Leonardo nghiện nhạc điện tử.
  • . .Ngừng chơi video game. Bạn nghiện.

AI