adicto
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈdiɡto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nghiệntính từaddicted
- Người nghiệndanh từaddict
- Người say mê, người cuồngdanh từjunkie (an enthusiast of something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adicto a la droga | Nghiện ma túy | |
| adicto a los videojuegos | Nghiện trò chơi điện tử | |
| ser adicto a | Nghiện | |
| adicto al crack | Nghiện crack | |
| adicto a la cocaína | Nghiện cocain |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ủng hộ
- Ủng hộ, theo sauin favor of, following
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghiện
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ !Bạn là người nghiện ma túy như tôi!
- .Leonardo nghiện nhạc điện tử.
- . .Ngừng chơi video game. Bạn nghiện.