Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viciado
C1
tính từ
(adjective)
/biˈsjado/
Nghĩa chính
1
Nghiện
tính từ
addicted, hooked
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viciado
Dạng gốc
(base form)
viciad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
viciado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
viciad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nghiện
adicto
enganchado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
addicted
Nghiện
AI
1
Nghiện
1
Nghiện
1
Nghiện