Dịch

viciado

C1tính từ (adjective)
/biˈsjado/

Nghĩa chính

  1. Nghiệntính từaddicted, hooked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viciadoDạng gốc (base form)
  2. viciadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. viciadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. viciadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI