Dịch

addicted

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nghiệntính từHaving a biochemical addiction.
  2. Say mê, nghiệntính từDevoted to or obsessed with something.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của addictđộng từsimple past and past participle of addict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. addictedDạng gốc (base form)
  2. more addictedSo sánh hơn (comparative)
  3. most addictedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • addicted (to sth)nghiện cái gì

Cụm từ (phrase)

addicted to alcoholNghiện rượu
addicted to drugsNghiện ma túy
become addictedTrở nên nghiện
heavily addictedNghiện nặng

Ví dụ

  • […] , , .[…] từ thuở nhỏ ông đã say mê việc học hành, và kể từ khi bắt đầu biết suy nghĩ, ông đã biết quản lý thời gian khéo léo đến mức không để lãng phí dù là một mẩu thời gian nhỏ nhất.
  • .Anh ấy nghiện phim khiêu dâm.
  • Bakhita .Bakhita bị nghiện trộm cắp.

AI