adictivo
B2tính từ (adjective)
/adiɡˈtibo/
Nghĩa chính
- Gây nghiệntính từaddictive (causing addiction)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Cái này gây nghiện một cách kỳ lạ thật!
- .Cờ bạc có thể gây nghiện chẳng kém gì ma túy.
- .Đồ ăn nhanh có thể gây nghiện.