Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gây nghiệntính từCausing or tending to cause addiction; habit-forming.
- Cuốn hút, gây nghiệntính từEnjoyable, so that one comes back for more.
- Dễ bị nghiện, có xu hướng nghiệntính từCharacterized by or susceptible to addiction.
- Chất gây nghiệndanh từA drug that causes an addiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- addictiveDạng gốc (base form)
- addictivesSố nhiều (plural)
- more addictiveSo sánh hơn (comparative)
- most addictiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| addictive drug | Thuốc gây nghiện | |
| addictive personalitydanh từ | danh từ | Tính cách dễ nghiện |
| addictive substance | Chất gây nghiện | |
| highly addictive | Rất dễ gây nghiện | |
| prove addictive | Hóa ra gây nghiện |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ gây nghiện
- Anything that is very habit-forming.
Ví dụ
- .Đây là những loại thuốc gây nghiện.
- .Anh ấy có tính cách dễ bị nghiện.
- .Caffeine có tính gây nghiện.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gây nghiện
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc addictiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha