Dịch

addicting

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gây nghiệntính từCausing addiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. addictingDạng gốc (base form)
  2. more addictingSo sánh hơn (comparative)
  3. most addictingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

re-addictingtính từVới khả năng gây nghiện một lần nữa
non-addictingtính từKhông gây nghiện

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .có tác dụng tương tự muối codeine nhưng khi so sánh với codeine theo trọng lượng thì hoạt tính mạnh hơn và gây nghiện hơn.
  • .Đây là một trò chơi gây nghiện.
  • .Đây là trò chơi gây nghiện nhất mà tôi từng chơi.

AI