viciar
C1động từ (verb)
/biˈsjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gây nghiện (khiến ai đó bị nghiện)động từto addict (to cause someone to become addicted)
- Gây nghiệnđộng từto be addictive
- Làm hỏng; tham nhũngđộng từto spoil; to corrupt
- Làm sai lệch, xuyên tạcđộng từto adulterate, to distort
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể viciarDanh động từ viciandoPhân từ viciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vicio |
| tú | vicias |
| él/ella/Ud. | vicia |
| nosotros | viciamos |
| vosotros | viciáis |
| ellos/Uds. | vician |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm suy thoái
- Làm suy thoái, phai nhạtto degrade, to fade
Ví dụ
- .
- .
- .