Dịch

viciar

C1động từ (verb)
/biˈsjaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gây nghiện (khiến ai đó bị nghiện)động từto addict (to cause someone to become addicted)
  2. Gây nghiệnđộng từto be addictive
  3. Làm hỏng; tham nhũngđộng từto spoil; to corrupt
  4. Làm sai lệch, xuyên tạcđộng từto adulterate, to distort

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể viciarDanh động từ viciandoPhân từ viciado
Presente
yovicio
túvicias
él/ella/Ud.vicia
nosotrosviciamos
vosotrosviciáis
ellos/Uds.vician

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm suy thoái
  1. Làm suy thoái, phai nhạtto degrade, to fade

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI