Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonaddicting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không gây nghiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not addicting.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
addicting
Ví dụ
They
are
nonaddicting
,
but
tolerance
tends
to
limit
their
period
of
usefulness
.
AI
1
Không gây nghiện
1
Không gây nghiện
1
Không gây nghiện