Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không thể hiện sự tôn trọng đúng mức; mặt liều lĩnh, ngang ngượctính từNot showing due respect; bold-faced, impertinent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impudentDạng gốc (base form)
- impudenterSo sánh hơn (comparative)
- more impudentSo sánh hơn (comparative)
- impudentestSo sánh nhất (superlative)
- most impudentSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thiếu khiêm tốn hoặc xấu hổ
- Thiếu khiêm tốn hoặc xấu hổ; không tế nhịLacking modesty or shame; indelicate.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiimpudent
- từ tiếng Latinhimpudēns“shameless”
Ví dụ
- !thật là một sự vu khống trơ trẽn!
- !thật là một thằng xỏ lá mặt dày
- “,” . Pipchin, , “ , , .”
Họ từ (word family)
cùng gốc impudentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- freshđồng nghĩacũng mang nghĩa thô lỗ, nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày