Nghĩa chính
- Xem pudendumtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to or near the pudendum.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pudendal cleftdanh từ | danh từ | (giải phẫu) Khe hở giữa môi âm hộ. Khe âm hộ, khe bím |
| pudendal nerve | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
pudend--al
- từ tiếng Latinhpudendum“external genitals, shaming”
Họ từ (word family)
cùng gốc pudendalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . Mate’s — , , .