pudicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính e thẹn, tính hay xấu hổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Modesty; chastity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pudicityDạng gốc (base form)
- pudicitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [...].
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạipudicité
- từ tiếng Latinhpudicitia