Dịch

pudicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính e thẹn, tính hay xấu hổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Modesty; chastity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pudicityDạng gốc (base form)
  2. pudicitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [...].

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạipudicité
  2. từ tiếng Latinhpudicitia

AI