Dịch

hunters là số nhiều của hunter

hunter

A2danh từ (noun)
UK/ˈhʌntə/US/ˈhʌntɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người đi săndanh từOne who hunts game for sport or for food; a huntsman or huntswoman.
  2. Người săn lùng, người tìm kiếmdanh từOne who hunts or seeks after anything.
  3. Chó săndanh từA dog used in hunting; a hunting dog.
  4. Ngựa săndanh từA horse used in hunting, especially a thoroughbred, bred and trained for hunting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunterDạng gốc (base form)
  2. huntersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bargain hunterdanh từNgười săn hàng giảm giá
bounty hunterdanh từThợ săn tiền thưởng
fortune hunterdanh từKẻ đào mỏ
head hunterChuyên viên tuyển dụng
job hunterNgười tìm việc
dog hunterdanh từMột người tiêu diệt chó đi lạc
self-hunterdanh từCon chó săn tự đi săn
half-hunterdanh từChiếc đồng hồ bỏ túi theo phong cách thợ săn nhưng có mặt kính hoặc lỗ ở giữa nắp, giúp bạn có thể nhìn thấy kim ngay cả khi đồng hồ được đóng lại

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Kẻ bạo lực hành động ngầm
  1. A person who bottles up their aggression and eventually releases it explosively.

Nguồn gốc (etymology)

hunt-er

  1. từ tiếng Anh trung đạihuntere

Ví dụ

  • Edmundo .Edmundo là một thợ săn.
  • .Anh ấy là thợ săn ma.
  • , , , kẻ chặn đường ngươi, đầy căm hận, khát máu như chó săn, đang đợi ngươi ở cuối vườn cây

AI