hunters là số nhiều của hunter
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người đi săndanh từOne who hunts game for sport or for food; a huntsman or huntswoman.
- Người săn lùng, người tìm kiếmdanh từOne who hunts or seeks after anything.
- Chó săndanh từA dog used in hunting; a hunting dog.
- Ngựa săndanh từA horse used in hunting, especially a thoroughbred, bred and trained for hunting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hunterDạng gốc (base form)
- huntersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bargain hunterdanh từ | danh từ | Người săn hàng giảm giá |
| bounty hunterdanh từ | danh từ | Thợ săn tiền thưởng |
| fortune hunterdanh từ | danh từ | Kẻ đào mỏ |
| head hunter | Chuyên viên tuyển dụng | |
| job hunter | Người tìm việc | |
| dog hunterdanh từ | danh từ | Một người tiêu diệt chó đi lạc |
| self-hunterdanh từ | danh từ | Con chó săn tự đi săn |
| half-hunterdanh từ | danh từ | Chiếc đồng hồ bỏ túi theo phong cách thợ săn nhưng có mặt kính hoặc lỗ ở giữa nắp, giúp bạn có thể nhìn thấy kim ngay cả khi đồng hồ được đóng lại |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ bạo lực hành động ngầm
- A person who bottles up their aggression and eventually releases it explosively.
Họ từ (word family)
cùng gốc hunterNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Edmundo .Edmundo là một thợ săn.
- .Anh ấy là thợ săn ma.
- , , , kẻ chặn đường ngươi, đầy căm hận, khát máu như chó săn, đang đợi ngươi ở cuối vườn cây