Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosario
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/koˈsaɾjo/
Nghĩa chính
1
Săn bắn
tính từ
hunting
2
Được giẫm đạp tốt
tính từ
well-trodden
3
Thợ săn
danh từ
hunter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cosario
Dạng gốc
(base form)
cosari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cosario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cosari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hunting
Sự đi săn
hunter
Người đi săn
well-trodden
Có nhiều người lui tới
AI
1
Săn bắn
2
Được giẫm đạp tốt
3
Thợ săn
1
Săn bắn
2
Được giẫm đạp tốt
3
Thợ săn
1
Săn bắn
2
Được giẫm đạp tốt
3
Thợ săn