Dịch

cosario

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈsaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Săn bắntính từhunting
  2. Được giẫm đạp tốttính từwell-trodden
  3. Thợ săndanh từhunter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosarioDạng gốc (base form)
  2. cosariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cosariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cosariaGiống cái (feminine)

AI