Dịch

montero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Thợ săndanh từhunter
  2. Người đánh đậpdanh từbeater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monteroDạng gốc (base form)
  2. monterosSố nhiều (plural)
  3. monterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. monteraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thợ săn
Khác

AI