Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
montero
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/monˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ săn
danh từ
hunter
2
Người đánh đập
danh từ
beater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
montero
Dạng gốc
(base form)
montero
s
Số nhiều
(plural)
monter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
monter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hunter
Người đi săn
beater
Vật đánh, người đánh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thợ săn
cazador
Khác
ojeador
AI
1
Thợ săn
2
Người đánh đập
1
Thợ săn
2
Người đánh đập
1
Thợ săn
2
Người đánh đập