half-hunter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc đồng hồ bỏ túi theo phong cách thợ săn nhưng có mặt kính hoặc lỗ ở giữa nắp, giúp bạn có thể nhìn thấy kim ngay cả khi đồng hồ được đóng lạidanh từA pocket watch of the hunter style, but with a glass panel or hole in the centre of the lid, giving a view of the hands even when the watch is closed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-hunterDạng gốc (base form)
- half-huntersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , […] , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa