Dịch

half-hunter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc đồng hồ bỏ túi theo phong cách thợ săn nhưng có mặt kính hoặc lỗ ở giữa nắp, giúp bạn có thể nhìn thấy kim ngay cả khi đồng hồ được đóng lạidanh từA pocket watch of the hunter style, but with a glass panel or hole in the centre of the lid, giving a view of the hands even when the watch is closed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half-hunterDạng gốc (base form)
  2. half-huntersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […] , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI