Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demi-hunter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với half-hunter
danh từ
Synonym of half-hunter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demi-hunter
Dạng gốc
(base form)
demi-hunter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
half-hunter
Nguồn gốc
(etymology)
demi-
+
hunter
AI
1
Đồng nghĩa với half-hunter
1
Đồng nghĩa với half-hunter
1
Đồng nghĩa với half-hunter