Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
horizontal hula
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
h
ɒ
ɹ
ɪ
ˈ
z
ɒ
n
.
t
ə
l
ˈ
h
uː
l
ə
/
US
/ˌ
h
oɹ
ə
ˈ
z
ɑ
n
.
t
ə
l
ˈ
h
u
l
ə
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục, làm tình
danh từ
Sexual intercourse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horizontal hula
Dạng gốc
(base form)
horizontal hula
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
But
when
you're
in
love
,
you
want
to
be
with
that
person
and
talk
to
her
,
not
just
do
the
horizontal
hula
with
her
.
"
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quan hệ tình dục
love
fucking
action
sex
union
ass
Xem thêm 16
Khác
skin
ride
connection
relations
joining
screw
Xem thêm 14
AI
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục