Nghĩa chính
- To play hooky , (từ lóng) trốn học đi chơidanh từkhông đếm được (uncountable)Absence from school or work; truancy.
- Đầy móc (theo bất kỳ nghĩa nào)tính từFull of hooks (in any sense).
- Có hình dạng giống hoặc giống như một cái móc; nốitính từShaped like or resembling a hook; hooked.
- Tinh ranh; quanh co; bất hợp pháptính từDodgy; crooked; illicit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| play hookyđộng từ | động từ | Chơi trốn học; tránh (một cách không chính thức: bỏ qua) trường học, công việc hoặc các nhiệm vụ khác (tránh xa những việc này mà không được phép hay có lý do); trượt hoặc ngủ quên (Anh) |
| hooky-playingtính từ | tính từ | Chơi hấp dẫn |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , . , , .
- .
- ? . .