Dịch

hooky

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. To play hooky , (từ lóng) trốn học đi chơidanh từkhông đếm được (uncountable)Absence from school or work; truancy.
  2. Đầy móc (theo bất kỳ nghĩa nào)tính từFull of hooks (in any sense).
  3. Có hình dạng giống hoặc giống như một cái móc; nốitính từShaped like or resembling a hook; hooked.
  4. Tinh ranh; quanh co; bất hợp pháptính từDodgy; crooked; illicit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hookyDạng gốc (base form)
  2. hookierSo sánh hơn (comparative)
  3. hookiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

play hookyđộng từChơi trốn học; tránh (một cách không chính thức: bỏ qua) trường học, công việc hoặc các nhiệm vụ khác (tránh xa những việc này mà không được phép hay có lý do); trượt hoặc ngủ quên (Anh)
hooky-playingtính từChơi hấp dẫn

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

hook-y

  1. từ tiếng Hà Lanhoekje“nook, corner; 'spot to hide' in hide-and-seek”
tính từ

hook-y

Ví dụ

  • . , . , , .
  • .
  • ? . .

AI