play hooky
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chơi trốn học; tránh (một cách không chính thức: bỏ qua) trường học, công việc hoặc các nhiệm vụ khác (tránh xa những việc này mà không được phép hay có lý do); trượt hoặc ngủ quên (Anh)động từTo play truant; to avoid (informally: skip) school, work, or other duties (stay away from these without permission nor an excuse); to skive or to bunk off (UK);
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- play hookyNguyên thể (infinitive)
- plays hookyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- played hookyQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- playing hookyPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?Tom đã từng trốn học chưa?
- .
- .