Dịch

play hooky

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chơi trốn học; tránh (một cách không chính thức: bỏ qua) trường học, công việc hoặc các nhiệm vụ khác (tránh xa những việc này mà không được phép hay có lý do); trượt hoặc ngủ quên (Anh)động từTo play truant; to avoid (informally: skip) school, work, or other duties (stay away from these without permission nor an excuse); to skive or to bunk off (UK);

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. play hookyNguyên thể (infinitive)
  2. plays hookyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. played hookyQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. playing hookyPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?Tom đã từng trốn học chưa?
  • .
  • .

AI