wag
B2động từ (verb)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vẫy, lắcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To swing from side to side, as an animal's tail, or someone's head to express disagreement or disbelief.
- Trốn họcđộng từTo play truant from school.
- Khua, cử độngđộng từTo move continually, especially in gossip; said of the tongue.
- Sự lắc qua lạidanh từAn oscillating movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wag (sth)vẫy (cái gì)
- wag sthlắc cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wag the dogđộng từ | động từ | Chuyển hướng sự chú ý chính trị tiêu cực bằng cách sử dụng một hoạt động quân sự |
| wag itđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với play the wag |
| finger-wagđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Di chuyển ngón trỏ qua lại theo chiều ngang để nói không hoặc từ chối điều gì đó |
| hop the wagđộng từ | động từ | Trốn học (nghỉ học không phép) |
| wag a fingerđộng từ | động từ | Bày tỏ sự khó chịu hoặc không đồng tình với hành động của ai đó |
| play the wagđộng từ | động từ | Trốn học (nghỉ học không phép) |
| wag-tail dancedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với waggle dance |
| wag-at-the-walltính từ | tính từ | Có một con lắc tiếp xúc |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Bật dậy ghi điểm
- nội động từ (intransitive)Of the tail (lower order of the batting lineup): to score more runs than expected.
Họ từ (word family)
cùng gốc wagNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwaggen
- từ tiếng Anh cổwagian“to wag, wave, shake”
- từ tiếng Bắc Âu cổvaga“to wag, waddle”
Cùng gốc (doublet)waw
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- […] […]cô ấy trốn học môn Tiếng Anh và Khoa học chỉ để lên xe anh ta
- : .Cô ấy thực sự nhiều chuyện: cái miệng lúc nào cũng khua khoắn.
- .Hàng cuối đã lội ngược dòng.