Nghĩa chính
- Sự đùa giỡn, trò lừa vuidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joking, duping, or light-hearted deception.
- Việc dê đẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of a goat giving birth.
- Trẻ emđộng từpresent participle and gerund of kid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kiddingDạng gốc (base form)
- kiddingsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)just kiddingChỉ đùa thôi, giỡn thôikidding yourselfTự lừa dối bản thânno kiddingTiếng kêu kinh ngạcyou're kiddingDùng để thể hiện sự hoài nghi hoặc sốcyou've got to be kidding meDùng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọngall kidding asideDùng để cố gắng nêu lên một quan điểm nghiêm túc trong một cuộc trò chuyện vui vẻ
Ví dụ
- .Việc theo dõi quá trình dê đẻ cho phép chủ nuôi tách dê con ra khỏi dê mẹ trước khi chúng bú và hấp thụ sữa non.
- !Mày đùa tao à!
- .Mày đùa tao à!