Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kidding about
US
/ˈ
k
ɪ
d
ɪ
ŋ
ə
ˈ
b
ʌ
ʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đùa giỡn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
玩
wán
Đùa giỡn, cợt nhả, trêu chọc
Tiếng Tây Ban Nha
bromear
Đùa giỡn, trêu đùa (làm hoặc nói điều gì đó để giải trí)
chichón
Đùa giỡn
guasa
Đùa giỡn
AI
1
Đùa giỡn
1
Đùa giỡn
1
Đùa giỡn