chichón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃon/nguồn
Nghĩa chính
- Đùa giỡntính từjoking
- Có bộ ngực lớn, ngực totính từhaving large breasts, big-breasted
- Va vào đầudanh từbump on the head
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh