Dịch

chichón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đùa giỡntính từjoking
  2. Có bộ ngực lớn, ngực totính từhaving large breasts, big-breasted
  3. Va vào đầudanh từbump on the head

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chichónDạng gốc (base form)
  2. chichonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chichonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chichonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI