Dịch

just kidding

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Chỉ đùa thôi, giỡn thôithán từI wasn't serious; it was only a joke.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : can’t ? : .Hỏi: Tại sao bạn lại nói điều tổn thương mà bạn không thể rút lại như vậy? Đáp: Tôi chỉ đùa thôi.
  • .Cô ấy chỉ đùa thôi.
  • .Tôi chỉ đang trêu bạn thôi.

AI